Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Ipswich Town hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nathan Broadhead
Leif Davis
1 - 2 Conor Chaplin
Marcus Anthony Myers-Harness
Jeremy Sarmiento
Wes Burns
Ali Al-Hamadi
Lewis Travis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 72 | 59 | 81.94% | 9 | 0 | 106 | 6.99 | |
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 8 | 0 | 52 | 6.57 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 79 | 6.49 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 9 | 0 | 91 | 6.78 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.25 | |
| 17 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 66 | 6.11 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 2 | 1 | 62 | 5.9 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 19 | Mykola Kukharevych | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.17 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 10 | 0 | 60 | 6.28 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 43 | 6.26 | |
| 18 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 1 | 24 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 59 | 6.88 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 45 | 7.02 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 37 | 7.13 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.05 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 5 | 65 | 7.62 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 28 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 7.41 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 2 | 51 | 8 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 64 | 6.47 | |
| 21 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.79 | |
| 16 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.41 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 2 | 39 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ