Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Leeds United hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Manor Solomon
Daniel James
2 - 2 Benjamin Cabango(OW)
Sam Byram
2 - 3 Manor Solomon
Mateo Joseph
Degnand Wilfried Gnonto
Josua Guilavogui
Maximilian Wober
James Debayo
2 - 4 Degnand Wilfried Gnonto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 74 | 66 | 89.19% | 3 | 1 | 92 | 7.32 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 53 | 4.8 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 6 | 0 | 75 | 7.49 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 1 | 83 | 6.68 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 7.52 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 1 | 77 | 6.08 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 2 | 94 | 5.97 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 49 | 6.95 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.94 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 5.71 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 3 | 53 | 6.85 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 1 | 43 | 6.56 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.24 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 25 | 7.57 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 4 | 67 | 6.63 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.56 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 71 | 7.66 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 37 | 7.93 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 0 | 62 | 6.38 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 61 | 6.38 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 37 | 5.92 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.84 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 37 | James Debayo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ