Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Leeds United hôm nay ngày 14/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Crysencio Summerville
0 - 2 Joel Piroe
0 - 3 Degnand Wilfried Gnonto
Joel Piroe
0 - 4 Degnand Wilfried Gnonto
Jaidon Anthony
Daniel James
Mateo Fernandez
Connor Roberts
Joe Gelhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 40 | 5.78 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 0 | 50 | 5.96 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 52 | 5.78 | |
| 17 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 0 | 50 | 5.48 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 62 | 5.83 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 2 | 26 | 5.93 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.16 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 34 | 5.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 51 | 6.94 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 76 | 7.58 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 67 | 6.84 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 7.31 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 42 | 7.19 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 52 | 6.97 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 7.52 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 32 | 8.41 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 0 | 62 | 7.38 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 36 | 8.4 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 57 | 7.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ