Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Luton Town hôm nay ngày 29/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlton Morris
Mark McGuinness
Joseph Johnson
Jordan Clark
Zack Nelson
Joseph Johnson
Reuell Walters
Pelly Ruddock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 107 | 102 | 95.33% | 8 | 0 | 131 | 7.47 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 41 | 5.06 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 64 | 58 | 90.63% | 5 | 0 | 83 | 6.58 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 3 | 2 | 2 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 6 | 90 | 8.4 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 56 | 7.16 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 4 | 1 | 104 | 6.58 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 5 | 98 | 7.1 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 25 | 6.25 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 7.09 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 8 | 0 | 74 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 42 | 6.84 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.94 | |
| 3 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 38 | 6.56 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 2 | 2 | 47 | 6.84 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 35 | 6.69 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 6 | 44 | 7.33 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 20 | 6.28 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 38 | Joseph Johnson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 36 | 4.88 | |
| 2 | Reuell Walters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ