Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Middlesbrough hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sam Greenwood
Jonathan Howson
Isaiah Jones
Morgan Rogers
Lukas Ahlefeld Engel
Samuel Silvera
1 - 2 Samuel Silvera
Tom Glover
Emmanuel Latte Lath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.21 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 32 | 6.22 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 42 | 6.62 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 43 | 6.18 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 40 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 7.23 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 3 | 49 | 6.75 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 28 | 7.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ