Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Middlesbrough hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anfernee Dijksteel
Kelechi Iheanacho
Samuel Iling
Delano Burgzorg
Jonathan Howson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 8 | 0 | 50 | 7.27 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.66 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 7.12 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 28 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 59 | 6.98 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 3 | 39 | 8.59 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 69 | 7.06 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.13 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.72 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 41 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 5 | 66 | 6.8 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 100 | 6.53 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 70 | 6.37 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 49 | 6.05 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 84 | 71 | 84.52% | 0 | 3 | 107 | 6.39 | |
| 28 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 32 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 48 | 6.29 | |
| 29 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 3 | 39 | 6.45 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 1 | 0 | 92 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ