Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 10/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Randell
Tymoteusz Puchacz
Callum Wright
Jordan Houghton
Freddie Issaka
Julio Pleguezuelo
Gudlaugur Victor Palsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 54 | 6.89 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 39 | 7.24 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 8 | 0 | 75 | 7.22 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 7 | 83 | 8.34 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 4 | 51 | 8.19 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 3 | 3 | 95 | 8.84 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 90 | 87.38% | 0 | 4 | 109 | 7.08 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 52 | 7.74 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 58 | 7.68 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.19 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 1 | 52 | 8.19 | |
| 41 | Sam Parker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 12 | 5.89 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 43 | 6.75 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 23 | 5.64 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.16 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 8 | 21.62% | 0 | 0 | 50 | 5.98 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 2 | 47 | 6.83 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 33 | 6.02 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 5.59 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 35 | Freddie Issaka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 41 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ