Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Portsmouth hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Williams
John Swift
Jordan Williams
Adrian Segecic
Harvey Blair
Colby Bishop
Mackenzie Kirk
Marlon Pack
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 1 | 71 | 6.85 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 6.68 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 47 | 6.75 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.15 | |
| 33 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 4 | 58 | 6.98 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 34 | 6.86 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.29 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 6.87 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 30 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 43 | 6.64 | |
| 23 | Josh Murphy | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 10 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 45 | 6.57 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 37 | 6.92 | |
| 49 | Callum Lang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 41 | 6.87 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Harvey Blair | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 51 | 6.54 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 21 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ