Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Portsmouth hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marlon Pack
0 - 1 Matt Ritchie
Matt Ritchie
1 - 2 Josh Murphy
Mark OMahony
Harvey Blair
Christian Saydee
Harvey Blair
Paddy Lane
Andre Dozzell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 48 | 6.17 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 112 | 105 | 93.75% | 2 | 1 | 125 | 6.53 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 0 | 0 | 61 | 6.03 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 7 | 50 | 46 | 92% | 18 | 0 | 85 | 7.35 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 66 | 88% | 0 | 3 | 87 | 6.93 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 46 | 7.41 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 1 | 79 | 6.02 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 7 | 96 | 6.75 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 39 | 7.16 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 30 | 6.47 | |
| 30 | Matt Ritchie | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 26 | 7.27 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 8.7 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 34 | 6.68 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 18 | 6.66 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 1 | 44 | 6.86 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 2 | 25 | 6.72 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 8 | 49 | 6.81 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 5.92 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 29 | Harvey Blair | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 34 | 6.58 | |
| 11 | Mark OMahony | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ