Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Preston North End hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alistair Mccann
Liam Millar
1 - 1 Liam Millar
Duane Holmes
Mads Frokjaer
Milutin Osmajic
Benjamin Woodburn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 0 | 55 | 6.23 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 41 | 6.39 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 3 | 18 | 6.29 | |
| 21 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.19 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 20 | 6.33 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.65 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ