Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Preston North End hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Jebbison
Alfie Devine
Lewis Dobbin
Michael Smith
Milutin Osmajic
Jordan Storey
Liam Lindsay
Alistair Mccann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 64 | 6.2 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 3 | 64 | 6.59 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 8 | 0 | 71 | 6.24 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 9 | 70 | 7.58 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 20 | 6.47 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 21 | Leo Walta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 14 | 48.28% | 3 | 3 | 53 | 6.83 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 8 | 3 | 49 | 7.04 | |
| 10 | Callum Lang | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 22 | 7.04 | |
| 2 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 3 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 7.28 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 6.69 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 22 | 7.68 | |
| 42 | Odel Offiah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ