Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rumarn Burrell
Jimmy Dunne
Steve Cook
Karamoko Dembele
Ilias Chair
Jonathan Varane
Richard Kone
Michael Frey
Ilias Chair
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 3 | 0 | 87 | 6.9 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 1 | 3 | 104 | 7.09 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 13 | 1 | 75 | 7.14 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 33 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 24 | 5.97 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 89 | 91.75% | 1 | 5 | 110 | 6.76 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 1 | 35 | 6.31 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 57 | 6.39 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.36 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 26 | 4.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 46 | 46 | 100% | 0 | 2 | 56 | 7.21 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 7.06 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 15 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 1 | 84 | 7.11 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 80 | 73 | 91.25% | 2 | 0 | 96 | 7.48 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 44 | 6.84 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.73 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 20 | 6.35 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 80 | 6.86 | |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 41 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ