Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kieran Morgan
Kenneth Paal
Harrison Ashby
Ilias Chair
Nicolas Madsen
Michael Frey
Jonathan Varane
Lucas Qvistorff Andersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 135 | 131 | 97.04% | 0 | 0 | 143 | 7.04 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 0 | 100 | 7.02 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 100 | 93.46% | 0 | 0 | 110 | 6.76 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 57 | 8.34 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 2 | 0 | 99 | 7.88 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 131 | 125 | 95.42% | 0 | 0 | 140 | 7.17 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 41 | 7.18 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 2 | 1 | 81 | 8.41 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 13 | 7.2 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 3 | 0 | 65 | 7.73 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 36 | Ben Lloyd | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 15 | Morgan Fox | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 5.77 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 23 | 5.89 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 46 | 5.59 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 59 | 5.82 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.26 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ