Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Rotherham United hôm nay ngày 28/02/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Rotherham United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Hugill
1 - 1 Chiedozie Ogbene
Leo Fuhr Hjelde
Jamie Lindsay
Conor Washington
Georgie Kelly
Wes Harding
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 45 | 7.24 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 6.86 | |
| 17 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 7.85 | |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 56 | 6.45 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 45 | 7.36 | |
| 19 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 17 | Shane Ferguson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 6 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 28 | Bailey Wright | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 37 | 6.17 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 4 | 24 | 6.42 | |
| 7 | Tarique Fosu-Henry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.34 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 11 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 7.63 | |
| 4 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 29 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ