Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Sheffield United hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rhys Norrington-Davies
Gustavo Hamer
Tyrese Campbell
Femi Seriki
Sam McCallum
1 - 1 Rhian Brewster
Sydie Peck
1 - 2 Harrison Burrows
Ben Brereton
Anel Ahmedhodzic
Billy Blacker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 2 | 49 | 6.49 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 40 | 5.54 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 50 | 5.56 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 49 | 5.11 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 63 | 6.44 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 39 | 6.14 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.99 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 33 | 6.25 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 46 | 6.59 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 52 | 7.51 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 32 | 6.45 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 33 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 35 | 6.15 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 44 | 6.87 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 18 | 6.53 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ