Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Sheffield United hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Hamer
Tyrese Campbell
Thomas Cannon
El Hadji Soumare
Ryan One
Andrew Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 62 | 7.36 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 1 | 88 | 7.55 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 1 | 70 | 7.32 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.54 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 2 | 64 | 7.72 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 69 | 7.64 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 3 | 33 | 6.67 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 2 | 53 | 6.85 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 22 | 6.74 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 29 | 7.03 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 36 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 55 | 6.58 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 38 | 6.38 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 8 | 0 | 57 | 6.69 | |
| 27 | Louie Barry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 1 | 75 | 6.98 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 11 | Andrew Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 26 | Ryan One | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 4 | 65 | 6.73 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 5 | 53 | 7.23 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ