Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Stoke City hôm nay ngày 11/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enda Stevens
Luke James Cundle
Million Manhoef
Jordan Thompson
Tyrese Campbell
Mehdi Leris
Lewis Baker
Jordan Thompson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 38 | 7.66 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 18 | 60% | 4 | 0 | 58 | 7.56 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.84 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 65 | 50 | 76.92% | 1 | 2 | 81 | 8.17 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 55 | 7.35 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 5 | 48 | 7.02 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 7.63 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 50 | 7.79 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 4 | 56 | 7.27 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.05 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 48 | 6.89 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 41 | 6.79 | |
| 18 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 37 | Aimar Govea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 62 | 6.57 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 15 | 40.54% | 0 | 0 | 44 | 5.26 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 51 | 6.03 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 5 | 59 | 6.18 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 6.11 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 39 | 6.14 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 3 | 1 | 67 | 5.88 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 5.79 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 38 | 5.66 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ