Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Watford hôm nay ngày 25/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Livermore
Ken Sema
Yaser Asprilla
Mileta Rajovic
Wesley Hoedt
0 - 1 Ken Sema
Giorgi Chakvetadze
Edo Kayembe
Matthew Pollock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 32 | 7.04 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 2 | 1 | 45 | 6.87 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 3 | Kristian Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 39 | 6.81 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 54 | 6.24 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 30 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 7.25 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 59 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 22 | 6.28 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 44 | 7.01 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 25 | 5.98 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ