Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Watford hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Festy Ebosele
Francisco Sierralta
Kwadwo Baah
Imran Louza
Ryan Andrews
Mamadou Doumbia
Daniel Jebbison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 51 | 6.99 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 3 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 50 | 6.59 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 3 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 2 | 40 | 6.85 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 54 | 6.67 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 43 | 8.05 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.11 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 7.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 30 | 6.47 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 44 | 6.47 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 3 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 22 | 5.89 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 5.89 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 6.69 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 30 | 6 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 14 | Pierre Dwomoh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 26 | 6.31 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 32 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ