Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs West Brom hôm nay ngày 01/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Semi Ajayi
Adam Reach
Nathaniel Chalobah
Gonzalo Avila Gordon
Erik Pieters
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 36 | 6.65 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 6.89 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 18 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 21 | 5.91 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 48 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 49 | 6.62 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 29 | 6.26 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.84 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 45 | 6.84 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 31 | Tom Fellows | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ