Kết quả trận Swieqi United vs Birzebbuga, 00h00 ngày 09/03

Vòng 3
00:00 ngày 09/03/2026
Swieqi United
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Birzebbuga 1
Địa điểm: Ta Qali National Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng nhất Malta » 5

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swieqi United vs Birzebbuga hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swieqi United vs Birzebbuga tại Hạng nhất Malta 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swieqi United vs Birzebbuga hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Swieqi United vs Birzebbuga

Swieqi United Swieqi United
Phút
Birzebbuga Birzebbuga
18'
match goal 0 - 1 Charles Chibuike
25'
match goal 0 - 2 Duvan Mosquera Torres
Kian Leonardi 1 - 2 match goal
33'
45'
match red Randall Vella
Kian Leonardi 2 - 2 match pen
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Swieqi United VS Birzebbuga

Swieqi United Swieqi United
Birzebbuga Birzebbuga
12
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
4
 
Sút ra ngoài
 
4
101
 
Pha tấn công
 
75
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Swieqi United vs Birzebbuga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 4.33
5 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1
49.67% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 1.6
1.1 Bàn thua 1.4
5.8 Sút trúng cầu môn 4.1
5.6 Phạt góc 5.7
1.8 Thẻ vàng 1.3
51.3% Kiểm soát bóng 53.5%
0.7 Phạm lỗi 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Swieqi United (21trận)
Chủ Khách
Birzebbuga (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
4
2
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
2
0
2
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
0
HT-B/FT-B
1
4
0
6