Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Swindon Town vs Barrow, 22h00 ngày 31/01

Vòng 30
22:00 ngày 31/01/2026
Swindon Town
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Barrow
Địa điểm: The County Ground
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.94
+0.75
0.90
O 2.5
0.87
U 2.5
0.95
1
1.65
X
3.50
2
5.00
Hiệp 1
-0.25
0.86
+0.25
0.98
O 1
0.81
U 1
1.01

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swindon Town vs Barrow hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swindon Town vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swindon Town vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Swindon Town vs Barrow

Swindon Town Swindon Town
Phút
Barrow Barrow
10'
match goal 0 - 1 Danny Rose
Ollie Palmer 1 - 1
Kiến tạo: Will Wright
match goal
20'
Tom Nichols match yellow.png
31'
38'
match yellow.png Scott Smith
Joel McGregor
Ra sân: Thomas Wilson-Brown
match change
46'
54'
match change Ben Jackson
Ra sân: Brandon Powell
55'
match change Jovan Malcolm
Ra sân: Isaac Fletcher
65'
match change Ben Whitfield
Ra sân: Tom Barkhuizen
66'
match change Rekeem Harper
Ra sân: Jack Earing
Darren Oldaker
Ra sân: James Ball
match change
75'
Fletcher Holman
Ra sân: Tom Nichols
match change
75'
Aaron Drinan 2 - 1
Kiến tạo: Billy Kirkman
match goal
77'
80'
match change Connor Mahoney
Ra sân: Scott Smith
Aaron Drinan 3 - 1 match goal
87'
Filozofe Mabete
Ra sân: Ryan Tafazolli
match change
90'
Joseph Leonard Snowdon
Ra sân: Michael Oluwakorede Olakigbe
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Swindon Town VS Barrow

Swindon Town Swindon Town
Barrow Barrow
14
 
Tổng cú sút
 
15
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
8
8
 
Phạt góc
 
8
8
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
43
 
Đánh đầu
 
63
3
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
9
14
 
Thử thách
 
7
26
 
Long pass
 
28
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
22
 
Đánh đầu thành công
 
31
2
 
Cản sút
 
6
10
 
Rê bóng thành công
 
9
8
 
Đánh chặn
 
7
27
 
Ném biên
 
29
403
 
Số đường chuyền
 
284
79%
 
Chuyền chính xác
 
69%
97
 
Pha tấn công
 
104
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
69
2.66
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.78
1.79
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.37
0.87
 
xG Set Play
 
1.41
2.66
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.78
2.54
 
Cú sút trúng đích
 
1.75
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
23
 
Số quả tạt chính xác
 
25
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
32
37
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Filozofe Mabete
33
Joel McGregor
24
Fletcher Holman
44
Darren Oldaker
19
Joseph Leonard Snowdon
12
Lewis Ward
20
Ben Middlemas
Swindon Town Swindon Town 4-3-3
3-5-2 Barrow Barrow
1
Ripley
34
Kirkman
16
Wilson-B...
17
Tafazoll...
5
Wright
18
Kilkenny
7
Nichols
6
Ball
28
Palmer
23
2
Drinan
29
Olakigbe
1
Stanway
26
Thompson
5
Raglan
22
Anderson
29
Barkhuiz...
21
Earing
8
Smith
14
McCann
28
Powell
20
Fletcher
33
Rose

Substitutes

19
Jovan Malcolm
23
Connor Mahoney
34
Ben Whitfield
45
Rekeem Harper
7
Ben Jackson
6
Niall Canavan
32
Killian Barrett
Đội hình dự bị
Swindon Town Swindon Town
Filozofe Mabete 3
Joel McGregor 33
Fletcher Holman 24
Darren Oldaker 44
Joseph Leonard Snowdon 19
Lewis Ward 12
Ben Middlemas 20
Swindon Town Barrow
19 Jovan Malcolm
23 Connor Mahoney
34 Ben Whitfield
45 Rekeem Harper
7 Ben Jackson
6 Niall Canavan
32 Killian Barrett

Dữ liệu đội bóng:Swindon Town vs Barrow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2.33
6.33 Sút trúng cầu môn 4
8.67 Phạm lỗi 14
6.67 Phạt góc 9
0.67 Thẻ vàng 2
52.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 2.1
5 Sút trúng cầu môn 4.6
9.2 Phạm lỗi 10.4
5.8 Phạt góc 6.3
1.6 Thẻ vàng 2.1
50.9% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Swindon Town (38trận)
Chủ Khách
Barrow (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
1
6
HT-H/FT-T
7
1
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
3
1
2
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
7
0
HT-B/FT-B
2
6
3
5

Swindon Town Swindon Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Connor Ripley Thủ môn 0 0 0 38 26 68.42% 0 0 45 6.21
17 Ryan Tafazolli Trung vệ 0 0 0 41 34 82.93% 0 4 62 8.22
7 Tom Nichols Tiền vệ công 0 0 1 28 19 67.86% 2 3 50 6.65
44 Darren Oldaker Tiền vệ trụ 1 0 0 15 15 100% 0 0 18 6.39
28 Ollie Palmer Tiền đạo cắm 2 2 2 19 14 73.68% 0 3 38 7.6
23 Aaron Drinan Tiền đạo cắm 5 2 1 19 13 68.42% 0 2 30 8.39
6 James Ball Tiền vệ trụ 2 0 1 19 15 78.95% 4 0 35 6.4
5 Will Wright Trung vệ 0 0 3 83 67 80.72% 7 3 119 8.68
18 Gavin Kilkenny Tiền vệ trụ 1 1 2 37 32 86.49% 0 1 52 7.2
29 Michael Oluwakorede Olakigbe Cánh phải 0 0 2 32 26 81.25% 9 0 61 7.32
19 Joseph Leonard Snowdon Tiền vệ phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.14
34 Billy Kirkman Hậu vệ cánh trái 1 0 1 37 29 78.38% 1 1 70 7.18
24 Fletcher Holman Forward 1 1 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.33
16 Thomas Wilson-Brown Trung vệ 0 0 0 13 10 76.92% 0 4 23 6.45
33 Joel McGregor Hậu vệ cánh phải 1 1 0 8 7 87.5% 0 1 18 6.8
3 Filozofe Mabete Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.01

Barrow Barrow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Ben Jackson Hậu vệ cánh trái 0 0 1 9 5 55.56% 2 0 24 6.15
29 Tom Barkhuizen Cánh phải 0 0 1 11 5 45.45% 5 2 34 6.34
33 Danny Rose Tiền đạo cắm 2 2 0 20 11 55% 4 8 43 7.77
23 Connor Mahoney Cánh phải 0 0 0 6 6 100% 3 0 13 5.82
5 Charlie Raglan Trung vệ 4 0 0 19 15 78.95% 0 7 41 6.62
34 Ben Whitfield Tiền vệ trụ 1 1 1 9 5 55.56% 2 0 16 6.26
45 Rekeem Harper Tiền vệ trụ 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 18 5.91
21 Jack Earing Tiền vệ trụ 0 0 0 21 15 71.43% 0 1 26 6.19
8 Scott Smith Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 24 15 62.5% 0 1 40 6.36
20 Isaac Fletcher Tiền vệ trụ 0 0 0 10 8 80% 1 2 21 6.43
19 Jovan Malcolm Forward 2 0 2 10 9 90% 0 1 16 5.96
14 Charlie McCann Tiền vệ phòng ngự 1 0 4 32 24 75% 8 1 59 7.29
22 Joseph Anderson Trung vệ 2 0 1 24 18 75% 0 3 46 7.29
26 Jack Thompson Defender 1 0 0 28 22 78.57% 1 4 55 6.3
28 Brandon Powell Defender 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 30 6.62
1 Wyll Stanway Thủ môn 0 0 0 32 17 53.13% 0 1 45 6.35

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ