Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swindon Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swindon Town vs Barrow hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swindon Town vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swindon Town vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Danny Rose
Scott Smith
Ben Jackson
Jovan Malcolm
Ben Whitfield
Rekeem Harper
Connor Mahoney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 45 | 6.21 | |
| 17 | Ryan Tafazolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 62 | 8.22 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 3 | 50 | 6.65 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 38 | 7.6 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 30 | 8.39 | |
| 6 | James Ball | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 83 | 67 | 80.72% | 7 | 3 | 119 | 8.68 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 29 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 9 | 0 | 61 | 7.32 | |
| 19 | Joseph Leonard Snowdon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 34 | Billy Kirkman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 70 | 7.18 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 16 | Thomas Wilson-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 23 | 6.45 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 3 | Filozofe Mabete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 29 | Tom Barkhuizen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 5 | 2 | 34 | 6.34 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 11 | 55% | 4 | 8 | 43 | 7.77 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 5 | Charlie Raglan | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 7 | 41 | 6.62 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 21 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.19 | |
| 8 | Scott Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 20 | Isaac Fletcher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 21 | 6.43 | |
| 19 | Jovan Malcolm | Forward | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 32 | 24 | 75% | 8 | 1 | 59 | 7.29 | |
| 22 | Joseph Anderson | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 46 | 7.29 | |
| 26 | Jack Thompson | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 4 | 55 | 6.3 | |
| 28 | Brandon Powell | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 45 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ