Swindon Town
+0.25 0.79
-0.25 1.03
2.5 0.91
u 0.97
2.86
2.19
3.17
-0 0.79
+0 0.74
1 0.86
u 1.02
3.6
2.88
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swindon Town vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swindon Town vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swindon Town vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alex Gilbey
Dan Crowley
Scott Hogan
Curtis Nelson
Connor Lemonheigh-Evans
1 - 2 Marvin Ekpiteta
Rushian Hepburn-Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Junior Hoilett | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 5 | 41 | 7.62 | |
| 31 | Billy Bodin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 5.95 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 37 | 5.35 | |
| 17 | Ryan Tafazolli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 5 | 38 | 7.45 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 36 | 5.09 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 40 | 6.28 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 26 | 6.88 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 24 | 52.17% | 6 | 4 | 81 | 6.27 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 2 | 0 | 65 | 6.09 | |
| 26 | Jake Batty | Defender | 0 | 0 | 3 | 34 | 20 | 58.82% | 3 | 1 | 70 | 6.48 | |
| 22 | Jamie Knight-Lebel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 50 | 6.79 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 3 | Filozofe Mabete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 47 | 6.75 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.47 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 45 | 8.11 | |
| 29 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 35 | 7.01 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 26 | 6.99 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 7 | 35 | 7.05 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 45 | 6.43 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 10 | 49 | 8.4 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 9 | 23.08% | 0 | 2 | 62 | 6.22 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 6 | 68 | 7.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ