Kết quả trận Swindon Town vs Milton Keynes Dons, 22h00 ngày 14/03

Vòng 37
22:00 ngày 14/03/2026
Swindon Town
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Milton Keynes Dons
Địa điểm: The County Ground
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.925
-0.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.7 7.6
2-0
14 10.5
2-1
9.9 31
3-1
23 91
3-2
31 66
4-2
86 71
4-3
151 131
0-0
10.5
1-1
6.2
2-2
14
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swindon Town vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swindon Town vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swindon Town vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Swindon Town vs Milton Keynes Dons

Swindon Town Swindon Town
Phút
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
Will Wright match yellow.png
30'
36'
match goal 0 - 1 Alex Gilbey
Kiến tạo: Aaron Collins
47'
match yellow.png Dan Crowley
Junior Hoilett match yellow.png
49'
Ollie Clarke 1 - 1
Kiến tạo: Aaron Drinan
match goal
56'
60'
match change Scott Hogan
Ra sân: Dan Crowley
Billy Bodin
Ra sân: Tom Nichols
match change
63'
Fletcher Holman
Ra sân: Junior Hoilett
match change
63'
Ollie Palmer
Ra sân: Ryan Tafazolli
match change
68'
71'
match change Curtis Nelson
Ra sân: Liam Kelly
71'
match change Connor Lemonheigh-Evans
Ra sân: Gethin Jones
Filozofe Mabete
Ra sân: Ollie Clarke
match change
78'
79'
match goal 1 - 2 Marvin Ekpiteta
Kiến tạo: Scott Hogan
88'
match change Rushian Hepburn-Murphy
Ra sân: Aaron Collins

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Swindon Town VS Milton Keynes Dons

Swindon Town Swindon Town
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
12
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
6
12
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
67
 
Đánh đầu
 
55
0
 
Cứu thua
 
4
20
 
Cản phá thành công
 
17
4
 
Thử thách
 
12
24
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
5
26
 
Đánh đầu thành công
 
35
4
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
12
3
 
Đánh chặn
 
5
43
 
Ném biên
 
41
330
 
Số đường chuyền
 
293
58%
 
Chuyền chính xác
 
53%
113
 
Pha tấn công
 
84
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.99
2.2
 
Cú sút trúng đích
 
1.28
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
16
 
Số quả tạt chính xác
 
9
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
35
30
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Filozofe Mabete
24
Fletcher Holman
28
Ollie Palmer
31
Billy Bodin
12
Lewis Ward
34
Billy Kirkman
25
Aidan Borland
Swindon Town Swindon Town 4-3-3
3-4-2-1 Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
1
Ripley
26
Batty
17
Tafazoll...
22
Knight-L...
5
Wright
18
Kilkenny
7
Nichols
8
Clarke
30
Hoilett
23
Drinan
44
Oldaker
1
MacGilli...
21
Ekpiteta
32
Sanders
15
Offord
2
Jones
6
Kelly
7
Crowley
22
Mellish
26
Wiles
8
Gilbey
10
Collins

Substitutes

9
Scott Hogan
29
Rushian Hepburn-Murphy
25
Curtis Nelson
24
Connor Lemonheigh-Evans
14
Joseph Tomlinson
16
Aaron Nemane
27
Connal Trueman
Đội hình dự bị
Swindon Town Swindon Town
Filozofe Mabete 3
Fletcher Holman 24
Ollie Palmer 28
Billy Bodin 31
Lewis Ward 12
Billy Kirkman 34
Aidan Borland 25
Swindon Town Milton Keynes Dons
9 Scott Hogan
29 Rushian Hepburn-Murphy
25 Curtis Nelson
24 Connor Lemonheigh-Evans
14 Joseph Tomlinson
16 Aaron Nemane
27 Connal Trueman

Dữ liệu đội bóng:Swindon Town vs Milton Keynes Dons

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
9 Phạm lỗi 13
3.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 1.33
45% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.1
1.1 Bàn thua 0.8
4.7 Sút trúng cầu môn 5.3
10.2 Phạm lỗi 12.3
5.8 Phạt góc 6
1.6 Thẻ vàng 1.8
50.6% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Swindon Town (47trận)
Chủ Khách
Milton Keynes Dons (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
12
1
HT-H/FT-T
8
3
0
3
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
3
3
HT-H/FT-H
3
2
2
1
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
4
1
3
HT-B/FT-B
4
6
4
8

Swindon Town Swindon Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Junior Hoilett Forward 0 0 1 17 7 41.18% 0 0 22 6.04
8 Ollie Clarke Tiền vệ trụ 3 2 1 22 12 54.55% 1 5 41 7.62
31 Billy Bodin Cánh phải 0 0 0 7 6 85.71% 1 1 12 5.95
1 Connor Ripley Thủ môn 0 0 0 33 16 48.48% 0 0 37 5.35
17 Ryan Tafazolli Trung vệ 0 0 1 24 11 45.83% 0 5 38 7.45
7 Tom Nichols Tiền vệ công 0 0 0 26 15 57.69% 0 1 36 5.09
44 Darren Oldaker Tiền vệ trụ 0 0 1 21 15 71.43% 3 1 40 6.28
28 Ollie Palmer Tiền đạo cắm 0 0 0 4 0 0% 0 0 8 5.84
23 Aaron Drinan Tiền đạo cắm 3 1 1 11 7 63.64% 0 3 26 6.88
5 Will Wright Trung vệ 1 0 0 46 24 52.17% 6 4 81 6.27
18 Gavin Kilkenny Tiền vệ trụ 2 0 0 47 36 76.6% 2 0 65 6.09
26 Jake Batty Defender 0 0 3 34 20 58.82% 3 1 70 6.48
22 Jamie Knight-Lebel Trung vệ 1 1 0 29 20 68.97% 0 4 50 6.79
24 Fletcher Holman Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 9 5.81
3 Filozofe Mabete Trung vệ 0 0 0 8 5 62.5% 0 1 11 6.14

Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Liam Kelly Tiền vệ trụ 1 0 2 28 20 71.43% 2 1 47 6.75
9 Scott Hogan Tiền đạo cắm 0 0 0 5 2 40% 0 1 9 6.22
25 Curtis Nelson Defender 0 0 0 2 1 50% 0 1 16 6.47
2 Gethin Jones Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 10 50% 1 0 40 6.48
8 Alex Gilbey Tiền vệ công 3 1 1 23 15 65.22% 2 2 45 8.11
29 Rushian Hepburn-Murphy Tiền đạo cắm 0 0 0 4 0 0% 0 0 8 5.86
1 Craig MacGillivray Thủ môn 0 0 0 26 10 38.46% 0 0 35 7.01
7 Dan Crowley Tiền vệ công 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 22 6.33
10 Aaron Collins Tiền đạo cắm 2 0 3 13 7 53.85% 1 2 26 6.99
24 Connor Lemonheigh-Evans Tiền vệ công 0 0 0 6 2 33.33% 0 0 11 6.06
22 Jon Mellish Trung vệ 1 0 0 18 6 33.33% 0 7 35 7.05
26 Ben Wiles Tiền vệ trụ 1 0 1 17 14 82.35% 3 0 45 6.43
21 Marvin Ekpiteta Trung vệ 2 1 1 28 16 57.14% 0 10 49 8.4
15 Luke Offord Trung vệ 0 0 0 39 9 23.08% 0 2 62 6.22
32 Jack Sanders Trung vệ 0 0 1 46 30 65.22% 0 6 68 7.47

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ