Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Adelaide United hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Dylan Pierias
Jay Barnett
Sanchez Cortes Isaias
Luka Jovanovic
Yaya Dukuly
Austin Ayoubi
Ryan White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 1 | 74 | 7.8 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 4 | 47 | 8.6 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 21 | 8.2 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 93 | 83 | 89.25% | 1 | 0 | 119 | 8.2 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 9 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 7.9 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 42 | Kyle Shaw | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 61 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 70 | 6.1 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 7 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 75 | 7.9 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 40 | Ethan Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 3 | 68 | 6.8 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 4 | 89 | 8 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 44 | Ryan White | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 62 | Fabian Talladira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 56 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ