Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Auckland FC hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Logan Rogerson
Jake Brimmer
Callan Elliot
Hiroki Sakai
Neyder Moreno
2 - 2 Francis De Vries
Jake Brimmer
Luis Felipe Gallegos
Tommy Smith
Jesse Randall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 2 | 5 | 72 | 7.1 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 0 | 89 | 7 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 41 | 7 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 3 | 57 | 6.6 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 32 | 8.7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 51 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 53 | 7 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 2 | 38 | 24 | 63.16% | 9 | 5 | 77 | 8.2 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 40 | 6.5 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 37 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ