Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Harrison Steele
Bailey Brandtman
William Wilson
Sabit James Ngor
Trent Sainsbury
Alou Kuol
Haine Eames
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 14 | 7.5 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 5 | Hayden Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 11 | Vitor Feijao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 35 | Arthur De Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ