Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Theoharous
Ronald
Alou Kuol
Harrison Steele
Nathan Paull
Danny Vukovic
Jing Reec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 59 | 47 | 79.66% | 3 | 0 | 89 | 7.5 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 77 | 64 | 83.12% | 1 | 0 | 97 | 7.4 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 6 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 0 | 67 | 8.6 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 6 | 1 | 6 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 0 | 79 | 8.2 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 7.9 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 2 | 71 | 7.4 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 4 | 72 | 7 | |
| 27 | Hayden Matthews | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 3 | 82 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 15 | Storm Roux | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 7 | Christian Theoharous | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 3 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 69 | 7.8 | |
| 9 | Alou Kuol | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | Forward | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 2 | Mikael Doka | Defender | 2 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 6 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 3 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 16 | Harrison Steele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 26 | Brad Tapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 33 | Nathan Paull | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 22 | Ronald | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ