Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 10/05/2024 lúc 16:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Max Burgess
Alou Kuol
Fabio Roberto Gomes Netto
Jack Rodwell
Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Ronald
Ryan Edmondson

Bailey Brandtman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 58 | 6 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 66 | 83.54% | 0 | 2 | 95 | 7 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 6 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 0 | 89 | 7.3 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 3 | Aaron Gurd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 27 | Hayden Matthews | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 69 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 15 | Storm Roux | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 2 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 7 | Christian Theoharous | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 0 | 84 | 6.6 | |
| 9 | Alou Kuol | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Mikael Doka | Defender | 3 | 2 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 3 | 63 | 7.1 | |
| 23 | Daniel Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 66 | 80.49% | 0 | 2 | 99 | 7.2 | |
| 6 | Maximilien Balard | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 18 | Jacob Farrell | Defender | 1 | 1 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 3 | 89 | 7.4 | |
| 26 | Brad Tapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Ronald | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ