Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Haine Eames
Arthur De Lima
Storm Roux
Nicholas Duarte
Abdelelah Faisal
Brad Tapp
Christian Theoharous
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Alex Grant | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Joe Lolley | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 16 | Joel King | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 35 | Alhassan Toure | Forward | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 7 | Piero Quispe | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 36 | Rhys Youlley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |||
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Storm Roux | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 9 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 16 | Harrison Steele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Nathan Paull | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ