Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs FC Macarthur hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jake Hollman
Ulises Alejandro Davila Plascencia
Clayton Lewis
Isaac Hovar
Raphael Borges Rodrigues
Jed Drew
Kearyn Baccus
Danny De Silva
Charles MBombwa
Oliver Jones
0 - 2 Valere Germain
Danny De Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.7 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 20 | Adam Pavlesic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Jonathan Aspropotamitis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 44 | Matthew Millar | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 22 | Yianni Nicolaou | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | ||
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 32 | Isaac Hovar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ