Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne City hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Medin Memeti
1 - 2 Max Caputo
Aziz Behich
Nathaniel Atkinson
2 - 3 Alessandro Lopane
Kavian Rahmani
Zane Schreiber
Harry Politidis
Patrick Beach
Lawrence Wong
Yonatan Cohen
Lawrence Wong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 0 | 66 | 8.5 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 5 | 89 | 7.2 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 0 | 84 | 7.2 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 1 | 6 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 4 | 48 | 6.2 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 24 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 20 | Tiago Quintal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 0 | 64 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 1 | 84 | 6.6 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 10 | Yonatan Cohen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 1 | 71 | 7 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 59 | 7.7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 31 | 8 | |
| 38 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 49 | 8 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 20 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ