Sydney FC
-0.25 1.02
+0.25 0.86
1.5 1.20
u 0.50
2.30
2.55
3.35
-0 1.02
+0 0.98
1.25 1.10
u 0.70
3
3.2
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne City hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Max Caputo
Andreas Kuen
Elbasan Rashani
Medin Memeti
Zane Schreiber
Emin Durakovic
Harrison Shillington
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 3 | 40 | 7.1 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 36 | 8 | |
| 70 | Ahmet Arslan | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 80 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 4 | 53 | 7.1 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ