Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne City hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 13:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Terry Antonis
1 - 1 Marco Tilio
Marin Jakolis
Alessandro Lopane
Alessandro Lopane
Marco Tilio No goal (VAR xác nhận)
Nuno Reis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 25 | 55.56% | 0 | 8 | 83 | 7.6 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 73 | 57 | 78.08% | 1 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 4 | 3 | 4 | 44 | 28 | 63.64% | 9 | 5 | 77 | 7.4 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 18 | 7 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 28 | Nathan Amanatidis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 27 | Hayden Matthews | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 3 | 69 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 17 | 43.59% | 0 | 4 | 52 | 8.3 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 17 | Terry Antonis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 4 | 62 | 6.8 | |
| 8 | James Jeggo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 6 | 1 | 47 | 7 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 23 | 6.3 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 3 | 33 | 6.2 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 14 | Vicente Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 30 | 63.83% | 1 | 1 | 85 | 7.3 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ