Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne City hôm nay ngày 12/05/2023 lúc 16:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mathew Leckie
Mathew Leckie Goal (VAR xác nhận)
Andrew Nabbout
Thomas Lam
Scott Jamieson
Curtis Good
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adam Le Fondre | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 1 | 87 | 7.6 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Alex Wilkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 3 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 69 | 6.4 | |
| 12 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 28 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Scott Jamieson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 5 | 66 | 6.8 | |
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 0 | 96 | 6.6 | |
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 101 | 99 | 98.02% | 0 | 3 | 109 | 7.3 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Thomas Lam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 8 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 1 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 38 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 5 | 113 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ