Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay ngày 28/12/2024 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zinedine Machach
Bruno Fornaroli
Clarismario Santos Rodrigus
Jason Geria
Jing Reec
Jing Reec
Bruno Fornaroli
Fabian Monge
Brendan Michael Hamill
Adama Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 8.7 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Hayden Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 3 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ