Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikolaos Vergos
Jason Alan Davidson
Sebastian Esposito
Clarismario Santos Rodrigus
Louis D Arrigo
Xavier Stella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ