Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charles MBombwa
0 - 1 Lachlan Rose
0 - 2 Kota Mizunuma
Dane Ingham
Lachlan Bayliss
Aleksandar Susnjar
Ben Gibson
Phillip Cancar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ