Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày 19/01/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Mauragis
Archie Goodwin
Daniel Stynes
Nathan Grimaldi
Carl Jenkinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ