Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Perth Glory hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron McEneff
Daniel Bennie
Stefan Colakovski
2 - 1 Adam Taggart
Bruce Kamau
Trent Ostler
3 - 2 Oliver Bozanic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 5 | 78 | 7.3 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 1 | 94 | 7.7 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 5 | 2 | 7 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 68 | 8.4 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 8 | 5 | 7 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 74 | 7.9 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 3 | 83 | 6.7 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 3 | 66 | 7 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Mitchell Glasson | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mark Beevers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 64 | 7 | |
| 24 | Oliver Bozanic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 0 | 75 | 7 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 10 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 4 | 76 | 7.2 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Aaron McEneff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 12 | Luke Ivanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 57 | 9.1 | |
| 23 | Daniel Bennie | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ