Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kosta Barbarouses
Kosta Barbarouses Goal awarded
Corban Piper
Kazuki Nagasawa
Hideki Ishige
Alex Rufer
Kosta Barbarouses
Corban Piper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 3 | 69 | 6.6 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 34 | 7.5 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 24 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 12 | Francisco Oliveira Geraldes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ