Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 29/12/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Al-Taay
Oskar van Hattum
1 - 1 Kosta Barbarouses
Sam Sutton
Luke Supyk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 4 | 28 | 7.3 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 7.6 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ