Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlo Armiento
Alex Rufer
Paulo Retre
0 - 2 Isaac Hughes
Fin Conchie
Nikola Mileusnic
Bill Tuiloma
Lukas Kelly-Heald
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 68 | 6.3 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 3 | 105 | 6.8 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 68 | 58 | 85.29% | 7 | 0 | 96 | 7 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 3 | 0 | 89 | 6.7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 46 | 5.6 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 33 | Marin France | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 2 | 91 | 7 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 44 | Akol Akon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 61 | 8 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 21 | 8 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 56 | 8.2 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 3 | 1 | 3 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 5 | 21 | 6.7 | |
| 40 | Eamonn McCarron | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 32 | 7.9 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 56 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ