Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Western Sydney hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 15:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brandon Borello
1 - 1 Zachary Sapsford
Nicolas Milanovic
Marcus Antonsson
Juan Manuel Mata Garcia
Aydan Hammond
Jack Clisby
Dean Pelekanos
3 - 2 Marcus Antonsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Aaron Gurd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Jeong Tae Wook | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ