Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Western Sydney hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcus Antonsson Goal cancelled
Zachary Sapsford
0 - 1 Zachary Sapsford
Marcus Younis
Dylan Dean Scicluna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Dylan Pierias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 35 | Zachary Sapsford | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ