Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Western Sydney hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryan Fraser
Aydan Hammond
Joshua Brillante
Ibusuki Hiroshi
Jarrod Carluccio
Steven Peter Ugarkovic
Aydan Hammond
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 7.6 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 44 | Akol Akon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.6 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 3 | 18 | 6.4 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ