Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Western Sydney hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 15:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Zachary Sapsford
1 - 2 Rhyan Grant(OW)
Joshua Brillante Goal awarded
1 - 3 Zachary Sapsford
Zachary Sapsford Goal awarded
Brandon Borello
Jarrod Carluccio
Marcus Antonsson
Mohamed Al-Taay
James Temelkovski
Lawrence Thomas
Aydan Hammond
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 42 | Kyle Shaw | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 3 | 10 | 7.4 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ