Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Western Sydney hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 16:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zachary Sapsford
Tate Russell
Gabriel Cleur
Sonny Kittel
Marcus Younis
Aidan Simmons
2 - 1 Zachary Sapsford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 2 | 2 | 76 | 7.1 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 72 | 57 | 79.17% | 0 | 0 | 90 | 7.4 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 57 | 53 | 92.98% | 5 | 0 | 76 | 7.7 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 4 | 3 | 6 | 52 | 40 | 76.92% | 9 | 6 | 89 | 8.6 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 58 | 42 | 72.41% | 3 | 5 | 80 | 6.9 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 28 | 7.4 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 0 | 3 | 80 | 7 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.7 | |
| 27 | Hayden Matthews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 62 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 6 | 69 | 7 | |
| 5 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 50 | 8.3 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 3 | 31 | 7.1 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 7 | Dylan Pierias | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 30 | 6.3 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 4 | 60 | 7.2 | |
| 35 | Zachary Sapsford | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 5 | 31 | 7.3 | |
| 39 | Marcus Younis | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 54 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ