Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Western Sydney hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Beadling
0 - 1 Kusini Yengi
Kusini Yengi
0 - 2 Amor Layouni
0 - 3 Calem Nieuwenhof
Romain Amalfitano
Yeni Ngbakoto
0 - 4 Amor Layouni
Nicolas Milanovic
Alex Bonetig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Alex Wilkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Diego Caballo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Romain Amalfitano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 11 | Amor Layouni | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 8.1 | |
| 9 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 28 | Calem Nieuwenhof | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ