Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Western United FC hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lachlan Wales
1 - 2 Connor Pain
Tongo Hamed Doumbia
1 - 3 Max Burgess(OW)
Jacob Tratt
Alessandro Diamanti
Sebastian Pasquali
Noah Botic
Ramy Najjarine
Leo lacroix
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 4 | Alex Wilkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 18 | Diego Caballo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 28 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Nikolai Topor Stanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Tongo Hamed Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 99 | Aleksandar Prijovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 4 | Leo lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 11 | Connor Pain | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 8.2 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 5 | Dylan Pierias | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ