Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sydney FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Western United FC hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 13:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Angus Thurgate
Joshua Risdon
Rhys Bozinovski
Michael Ruhs
Matthew Grimaldi
3 - 2 Matthew Grimaldi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 51 | 36 | 70.59% | 1 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 68 | 57 | 83.82% | 1 | 2 | 93 | 7.4 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 9 | 4 | 5 | 43 | 34 | 79.07% | 11 | 1 | 83 | 10 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 4 | 77 | 6.6 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 6 | 36 | 7.9 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 0 | 4 | 76 | 7.1 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 2 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 28 | Nathan Amanatidis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 16 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 0 | 68 | 6.2 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 66 | 6.5 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 6 | 56 | 6.4 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 27 | Jacob Tratt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 6 | 48 | 7.3 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 1 | 64 | 7.5 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 6 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 77 | Riku Danzaki | 1 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 42 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 9 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ